TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endos

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃do/ giọng máy của trình duyệt

endos nghĩa là lời ghi chuyển nhượng.

Nghĩa của endos

Danh từ · giống đực

  1. Lời ghi chuyển nhượng (vào mặt sau hối phiếu).

Dạng từ của endos

Đi với mạo từ: un endos · l'endos

Câu hỏi thường gặp

endos nghĩa là gì?

endos (danh từ) nghĩa là lời ghi chuyển nhượng.

endos phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endos (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃do/.

endos là giống đực hay giống cái?

endos là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.