TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endomètre

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

endomètre nghĩa là màng trong tử cung.

Nghĩa của endomètre

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Màng trong tử cung.

Dạng từ của endomètre

Đi với mạo từ: un endomètre · l'endomètre

Số nhiềuendomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endometrium

Câu hỏi thường gặp

endomètre nghĩa là gì?

endomètre (danh từ) nghĩa là màng trong tử cung.

endomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endomètre (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.mɛtʁ/.

endomètre là giống đực hay giống cái?

endomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.