endenté
giọng máy của trình duyệt
endenté nghĩa là có răng.
Nghĩa của endenté
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Có răng.
- Des mâchoires vigoureusement endentéeshàm có răng khỏe
Dạng từ của endenté
| Số nhiều | endentés |
| Giống cái | endentée |
| Giống cái số nhiều | endentées |
Cụm từ, thành ngữ với endenté
- gens bien endentés — người phàm ăn
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ toothed (of a wheel etc)
Câu hỏi thường gặp
endenté nghĩa là gì?
endenté (tính từ) nghĩa là có răng.