TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endettement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

endettement nghĩa là sự mắc nợ.

Nghĩa của endettement

Danh từ · giống đực

  1. Sự mắc nợ.

Dạng từ của endettement

Đi với mạo từ: un endettement · l'endettement

Số nhiềuendettements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ indebtedness, debt

Câu hỏi thường gặp

endettement nghĩa là gì?

endettement (danh từ) nghĩa là sự mắc nợ.

endettement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endettement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɛt.mɑ̃/.

endettement là giống đực hay giống cái?

endettement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.