TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encrassement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.kʁas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

encrassement nghĩa là sự làm cáu ghét, tình trạng cáu ghét.

Nghĩa của encrassement

Danh từ · giống đực

  1. Sự làm cáu ghét.
  2. Tình trạng cáu ghét.

Dạng từ của encrassement

Đi với mạo từ: un encrassement · l'encrassement

Số nhiềuencrassements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fouling

Câu hỏi thường gặp

encrassement nghĩa là gì?

encrassement (danh từ) nghĩa là sự làm cáu ghét, tình trạng cáu ghét.

encrassement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encrassement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kʁas.mɑ̃/.

encrassement là giống đực hay giống cái?

encrassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.