encrassement
encrassement nghĩa là sự làm cáu ghét, tình trạng cáu ghét.
Nghĩa của encrassement
Danh từ · giống đực
- Sự làm cáu ghét.
- Tình trạng cáu ghét.
Dạng từ của encrassement
Đi với mạo từ: un encrassement · l'encrassement
| Số nhiều | encrassements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fouling
Câu hỏi thường gặp
encrassement nghĩa là gì?
encrassement (danh từ) nghĩa là sự làm cáu ghét, tình trạng cáu ghét.
encrassement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encrassement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kʁas.mɑ̃/.
encrassement là giống đực hay giống cái?
encrassement là danh từ giống đực (dùng với un, le).