TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encombré

/ɑ̃.kɔ̃.bʁe/ giọng máy của trình duyệt

encombré nghĩa là tắc nghẽn, ngổn ngang.

Nghĩa của encombré

Tính từ

  1. Tắc nghẽn.
  2. Ngổn ngang.
  3. Đầy ứ, ứ.
    • Le marché est encombréchợ ứ hàng

Dạng từ của encombré

Số nhiềuencombrés
Giống cáiencombrée
Giống cái số nhiềuencombrées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ cluttered; congested; burdened, encombered; jammed (of a switchboard)

Câu hỏi thường gặp

encombré nghĩa là gì?

encombré (tính từ) nghĩa là tắc nghẽn, ngổn ngang.

encombré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encombré (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kɔ̃.bʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.