TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enclavement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.klav.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

enclavement nghĩa là sự lọt vào giữa, sự nghẽn.

Nghĩa của enclavement

Danh từ · giống đực

  1. Sự để lọt vào giữa; sự lọt vào giữa.
  2. Y học Sự nghẽn.
    • Enclavement de la tête foetalesự nghẽn đầu thai

Dạng từ của enclavement

Đi với mạo từ: un enclavement · l'enclavement

Số nhiềuenclavements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enclavement

Câu hỏi thường gặp

enclavement nghĩa là gì?

enclavement (danh từ) nghĩa là sự lọt vào giữa, sự nghẽn.

enclavement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của enclavement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.klav.mɑ̃/.

enclavement là giống đực hay giống cái?

enclavement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.