enchifrené
giọng máy của trình duyệt
enchifrené nghĩa là ngạt mũi.
Nghĩa của enchifrené
Tính từ
- Ngạt mũi.
Câu hỏi thường gặp
enchifrené nghĩa là gì?
enchifrené (tính từ) nghĩa là ngạt mũi.
enchifrené nghĩa là ngạt mũi.
enchifrené (tính từ) nghĩa là ngạt mũi.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.