TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchevalement

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

enchevalement nghĩa là giàn chống.

Nghĩa của enchevalement

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Giàn chống.

Dạng từ của enchevalement

Đi với mạo từ: un enchevalement · l'enchevalement

Câu hỏi thường gặp

enchevalement nghĩa là gì?

enchevalement (danh từ) nghĩa là giàn chống.

enchevalement là giống đực hay giống cái?

enchevalement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.