TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchemisage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

enchemisage nghĩa là sự bọc sách, bìa bọc sách.

Nghĩa của enchemisage

Danh từ · giống đực

  1. Sự bọc sách.
  2. Bìa bọc sách.

Dạng từ của enchemisage

Đi với mạo từ: un enchemisage · l'enchemisage

Câu hỏi thường gặp

enchemisage nghĩa là gì?

enchemisage (danh từ) nghĩa là sự bọc sách, bìa bọc sách.

enchemisage là giống đực hay giống cái?

enchemisage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.