TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

enchaperonner

giọng máy của trình duyệt

enchaperonner nghĩa là Buộc miếng che mắt vào (chim ưng).

Nghĩa của enchaperonner

Ngoại động từ

  1. Buộc miếng che mắt vào (chim ưng).

Câu hỏi thường gặp

enchaperonner nghĩa là gì?

enchaperonner (ngoại động từ) nghĩa là Buộc miếng che mắt vào (chim ưng).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.