TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encarteuse

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kaʁ.tøz/ giọng máy của trình duyệt

encarteuse nghĩa là máy đính vào bìa.

Nghĩa của encarteuse

Danh từ · giống cái

  1. Máy đính vào bìa.

Dạng từ của encarteuse

Đi với mạo từ: une encarteuse · l'encarteuse

Số nhiềuencarteuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ inserter

Câu hỏi thường gặp

encarteuse nghĩa là gì?

encarteuse (danh từ) nghĩa là máy đính vào bìa.

encarteuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encarteuse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kaʁ.tøz/.

encarteuse là giống đực hay giống cái?

encarteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.