encarteuse
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.kaʁ.tøz/ giọng máy của trình duyệt
encarteuse nghĩa là máy đính vào bìa.
Nghĩa của encarteuse
Danh từ · giống cái
- Máy đính vào bìa.
Dạng từ của encarteuse
Đi với mạo từ: une encarteuse · l'encarteuse
| Số nhiều | encarteuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ inserter
Câu hỏi thường gặp
encarteuse nghĩa là gì?
encarteuse (danh từ) nghĩa là máy đính vào bìa.
encarteuse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của encarteuse (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.kaʁ.tøz/.
encarteuse là giống đực hay giống cái?
encarteuse là danh từ giống cái (dùng với une, la).