TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

encéphalogramme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.se.fa.lɔ.ɡʁam/ giọng máy của trình duyệt

encéphalogramme nghĩa là điện đồ não.

Nghĩa của encéphalogramme

Danh từ · giống đực

  1. Điện đồ não.

Dạng từ của encéphalogramme

Đi với mạo từ: un encéphalogramme · l'encéphalogramme

Số nhiềuencéphalogrammes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ encephalogram

Câu hỏi thường gặp

encéphalogramme nghĩa là gì?

encéphalogramme (danh từ) nghĩa là điện đồ não.

encéphalogramme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của encéphalogramme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.se.fa.lɔ.ɡʁam/.

encéphalogramme là giống đực hay giống cái?

encéphalogramme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.