TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empyreumatique

/ɑ̃.pi.ʁø.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt

empyreumatique nghĩa là khét.

Nghĩa của empyreumatique

Tính từ

  1. Khét.

Dạng từ của empyreumatique

Số nhiềuempyreumatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ empyreumatic

Câu hỏi thường gặp

empyreumatique nghĩa là gì?

empyreumatique (tính từ) nghĩa là khét.

empyreumatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empyreumatique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁø.ma.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.