empyreumatique
/ɑ̃.pi.ʁø.ma.tik/ giọng máy của trình duyệt
empyreumatique nghĩa là khét.
Nghĩa của empyreumatique
Tính từ
- Khét.
Dạng từ của empyreumatique
| Số nhiều | empyreumatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ empyreumatic
Câu hỏi thường gặp
empyreumatique nghĩa là gì?
empyreumatique (tính từ) nghĩa là khét.
empyreumatique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empyreumatique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pi.ʁø.ma.tik/.