TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empoissonnement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pwa.sɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

empoissonnement nghĩa là sự thả cá.

Nghĩa của empoissonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự thả cá.

Dạng từ của empoissonnement

Đi với mạo từ: un empoissonnement · l'empoissonnement

Số nhiềuempoissonnements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the stocking up with fish, the act of populating something with fish

Câu hỏi thường gặp

empoissonnement nghĩa là gì?

empoissonnement (danh từ) nghĩa là sự thả cá.

empoissonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empoissonnement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwa.sɔn.mɑ̃/.

empoissonnement là giống đực hay giống cái?

empoissonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.