TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empoisser

/ɑ̃.pwa.se/ giọng máy của trình duyệt

empoisser nghĩa là quét nhựa, bôi nhựa, bôi nhem nhuốc.

Nghĩa của empoisser

Ngoại động từ

  1. Quét nhựa, bôi nhựa.
    • Empoisser un tonneauquét nhựa một cái thùng
  2. Nghĩa bóng Bôi nhem nhuốc.
    • Empoisser son visage avec de la confiturebôi mứt nhem nhuốc lên mặt
  3. Làm cho nhầy nhụa.
    • Empoisser une tablelàm cho một cái bàn nhầy nhụa

Câu hỏi thường gặp

empoisser nghĩa là gì?

empoisser (ngoại động từ) nghĩa là quét nhựa, bôi nhựa, bôi nhem nhuốc.

empoisser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empoisser (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pwa.se/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.