TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emplissage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

emplissage nghĩa là sự đổ đầy, sự chứa đầy, cách rót đầy, cách đổ đầy.

Nghĩa của emplissage

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đổ đầy, sự chứa đầy.
    • Emplissage d'un tonneausự đổ đầy thùng
  2. Cách rót đầy, cách đổ đầy.
    • Emplissage maladroitcách rót đầy vụng về

Dạng từ của emplissage

Đi với mạo từ: un emplissage · l'emplissage

Số nhiềuemplissages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ filling (making something full)

Câu hỏi thường gặp

emplissage nghĩa là gì?

emplissage (danh từ) nghĩa là sự đổ đầy, sự chứa đầy, cách rót đầy, cách đổ đầy.

emplissage là giống đực hay giống cái?

emplissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.