emplissage
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
emplissage nghĩa là sự đổ đầy, sự chứa đầy, cách rót đầy, cách đổ đầy.
Nghĩa của emplissage
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Sự đổ đầy, sự chứa đầy.
- Emplissage d'un tonneausự đổ đầy thùng
- Cách rót đầy, cách đổ đầy.
- Emplissage maladroitcách rót đầy vụng về
Dạng từ của emplissage
Đi với mạo từ: un emplissage · l'emplissage
| Số nhiều | emplissages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ filling (making something full)
Câu hỏi thường gặp
emplissage nghĩa là gì?
emplissage (danh từ) nghĩa là sự đổ đầy, sự chứa đầy, cách rót đầy, cách đổ đầy.
emplissage là giống đực hay giống cái?
emplissage là danh từ giống đực (dùng với un, le).