TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empannage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pa.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

empannage nghĩa là Sự xoay buồm dừng lại.

Nghĩa của empannage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Sự xoay buồm dừng lại.
    • L'empannage d'un vaisseautự xoay buồm cho một tàu thủy dừng lại

Dạng từ của empannage

Đi với mạo từ: un empannage · l'empannage

Số nhiềuempannages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gybe, gybing

Câu hỏi thường gặp

empannage nghĩa là gì?

empannage (danh từ) nghĩa là Sự xoay buồm dừng lại.

empannage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empannage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.naʒ/.

empannage là giống đực hay giống cái?

empannage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.