empannage
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pa.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
empannage nghĩa là Sự xoay buồm dừng lại.
Nghĩa của empannage
Danh từ · giống đực
- Hàng hải Sự xoay buồm dừng lại.
- L'empannage d'un vaisseautự xoay buồm cho một tàu thủy dừng lại
Dạng từ của empannage
Đi với mạo từ: un empannage · l'empannage
| Số nhiều | empannages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gybe, gybing
Câu hỏi thường gặp
empannage nghĩa là gì?
empannage (danh từ) nghĩa là Sự xoay buồm dừng lại.
empannage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của empannage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.naʒ/.
empannage là giống đực hay giống cái?
empannage là danh từ giống đực (dùng với un, le).