TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empanaché

/ɑ̃.pa.na.ʃe/ giọng máy của trình duyệt

empanaché nghĩa là Được tô điểm (bằng) chùm lông.

Nghĩa của empanaché

Tính từ

  1. Được tô điểm (bằng) chùm lông.

Dạng từ của empanaché

Số nhiềuempanachés
Giống cáiempanachée
Giống cái số nhiềuempanachées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ plumed

Câu hỏi thường gặp

empanaché nghĩa là gì?

empanaché (tính từ) nghĩa là Được tô điểm (bằng) chùm lông.

empanaché phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empanaché (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.na.ʃe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.