TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

empaillage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.pa.jaʒ/ giọng máy của trình duyệt

empaillage nghĩa là sự nhồi rơm.

Nghĩa của empaillage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhồi rơm.
    • L'empaillage des oiseauxsự nhồi rơm chim
    • L'empaillage des chaisessự nhồi rơm ghế tựa

Dạng từ của empaillage

Đi với mạo từ: un empaillage · l'empaillage

Số nhiềuempaillages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với empaillage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stuffing

Câu hỏi thường gặp

empaillage nghĩa là gì?

empaillage (danh từ) nghĩa là sự nhồi rơm.

empaillage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của empaillage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.pa.jaʒ/.

empaillage là giống đực hay giống cái?

empaillage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.