TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emmenthal

danh từ giống đực (m)
/e.mɑ̃.tal/ giọng máy của trình duyệt

emmenthal nghĩa là pho mát êmentan.

Nghĩa của emmenthal

Danh từ · giống đực

  1. Pho mát êmentan (sản ở E-men-tan, Thụy Sĩ).

Dạng từ của emmenthal

Đi với mạo từ: un emmenthal · l'emmenthal

Câu hỏi thường gặp

emmenthal nghĩa là gì?

emmenthal (danh từ) nghĩa là pho mát êmentan.

emmenthal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emmenthal (giọng Pháp chuẩn): /e.mɑ̃.tal/.

emmenthal là giống đực hay giống cái?

emmenthal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.