emmanchure
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.mɑ̃.ʃyʁ/ giọng máy của trình duyệt
emmanchure nghĩa là chỗ khoét nách.
Nghĩa của emmanchure
Danh từ · giống cái
- Chỗ khoét nách (để tra tay áo).
Dạng từ của emmanchure
Đi với mạo từ: une emmanchure · l'emmanchure
| Số nhiều | emmanchures |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armhole
Câu hỏi thường gặp
emmanchure nghĩa là gì?
emmanchure (danh từ) nghĩa là chỗ khoét nách.
emmanchure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emmanchure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.mɑ̃.ʃyʁ/.
emmanchure là giống đực hay giống cái?
emmanchure là danh từ giống cái (dùng với une, la).