TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emmanchure

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.mɑ̃.ʃyʁ/ giọng máy của trình duyệt

emmanchure nghĩa là chỗ khoét nách.

Nghĩa của emmanchure

Danh từ · giống cái

  1. Chỗ khoét nách (để tra tay áo).

Dạng từ của emmanchure

Đi với mạo từ: une emmanchure · l'emmanchure

Số nhiềuemmanchures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armhole

Câu hỏi thường gặp

emmanchure nghĩa là gì?

emmanchure (danh từ) nghĩa là chỗ khoét nách.

emmanchure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emmanchure (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.mɑ̃.ʃyʁ/.

emmanchure là giống đực hay giống cái?

emmanchure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.