TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emmagasinage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ma.ɡa.zi.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

emmagasinage nghĩa là sự nhập kho, thuế nhập kho, sự tích, sự tích giữ.

Nghĩa của emmagasinage

Danh từ · giống đực

  1. Sự nhập kho; thuế nhập kho.
    • Payer l'emmagasinagetrả thuế nhập kho
  2. Nghĩa bóng Sự tích, sự tích giữ.

Dạng từ của emmagasinage

Đi với mạo từ: un emmagasinage · l'emmagasinage

Số nhiềuemmagasinages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ storage

Câu hỏi thường gặp

emmagasinage nghĩa là gì?

emmagasinage (danh từ) nghĩa là sự nhập kho, thuế nhập kho, sự tích, sự tích giữ.

emmagasinage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emmagasinage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ma.ɡa.zi.naʒ/.

emmagasinage là giống đực hay giống cái?

emmagasinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.