emmagasinage
emmagasinage nghĩa là sự nhập kho, thuế nhập kho, sự tích, sự tích giữ.
Nghĩa của emmagasinage
Danh từ · giống đực
- Sự nhập kho; thuế nhập kho.
- Payer l'emmagasinagetrả thuế nhập kho
- Nghĩa bóng Sự tích, sự tích giữ.
Dạng từ của emmagasinage
Đi với mạo từ: un emmagasinage · l'emmagasinage
| Số nhiều | emmagasinages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ storage
Câu hỏi thường gặp
emmagasinage nghĩa là gì?
emmagasinage (danh từ) nghĩa là sự nhập kho, thuế nhập kho, sự tích, sự tích giữ.
emmagasinage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emmagasinage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ma.ɡa.zi.naʒ/.
emmagasinage là giống đực hay giống cái?
emmagasinage là danh từ giống đực (dùng với un, le).