TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embryologique

giọng máy của trình duyệt

embryologique nghĩa là Xem embryologie.

Nghĩa của embryologique

Tính từ

  1. xem embryologie — Phôi học.

Dạng từ của embryologique

Số nhiềuembryologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ embryological

Câu hỏi thường gặp

embryologique nghĩa là gì?

embryologique (tính từ) nghĩa là Xem embryologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.