TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embolie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.bɔ.li/ giọng máy của trình duyệt

embolie nghĩa là sự nghẽn mạch.

Nghĩa của embolie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự nghẽn mạch.

Dạng từ của embolie

Đi với mạo từ: une embolie · l'embolie

Số nhiềuembolies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embolie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ embolism (obstruction or occlusion of a blood vessel by an embolus)

Câu hỏi thường gặp

embolie nghĩa là gì?

embolie (danh từ) nghĩa là sự nghẽn mạch.

embolie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embolie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɔ.li/.

embolie là giống đực hay giống cái?

embolie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.