TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emblavage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bla.vaʒ/ giọng máy của trình duyệt

emblavage nghĩa là sự gieo mạ.

Nghĩa của emblavage

Danh từ · giống đực

  1. Sự gieo mạ (lúa mì).

Dạng từ của emblavage

Đi với mạo từ: un emblavage · l'emblavage

Câu hỏi thường gặp

emblavage nghĩa là gì?

emblavage (danh từ) nghĩa là sự gieo mạ.

emblavage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emblavage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bla.vaʒ/.

emblavage là giống đực hay giống cái?

emblavage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.