emberlificoteur
emberlificoteur nghĩa là kẻ gây lúng túng, kẻ đánh lừa.
Nghĩa của emberlificoteur
Danh từ · giống đực
- Thân mật Kẻ gây lúng túng (cho kẻ khác).
- Thân mật Kẻ đánh lừa.
Dạng từ của emberlificoteur
Đi với mạo từ: un emberlificoteur · l'emberlificoteur
| Số nhiều | emberlificoteurs |
| Giống cái | emberlificoteuse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emberlificoteur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ entangler
Câu hỏi thường gặp
emberlificoteur nghĩa là gì?
emberlificoteur (danh từ) nghĩa là kẻ gây lúng túng, kẻ đánh lừa.
emberlificoteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của emberlificoteur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃bɛʁlifikɔtœʁ/.
emberlificoteur là giống đực hay giống cái?
emberlificoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).