TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emberlificoteur

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃bɛʁlifikɔtœʁ/ giọng máy của trình duyệt

emberlificoteur nghĩa là kẻ gây lúng túng, kẻ đánh lừa.

Nghĩa của emberlificoteur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Kẻ gây lúng túng (cho kẻ khác).
  2. Thân mật Kẻ đánh lừa.

Dạng từ của emberlificoteur

Đi với mạo từ: un emberlificoteur · l'emberlificoteur

Số nhiềuemberlificoteurs
Giống cáiemberlificoteuse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emberlificoteur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ entangler

Câu hỏi thường gặp

emberlificoteur nghĩa là gì?

emberlificoteur (danh từ) nghĩa là kẻ gây lúng túng, kẻ đánh lừa.

emberlificoteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emberlificoteur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃bɛʁlifikɔtœʁ/.

emberlificoteur là giống đực hay giống cái?

emberlificoteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.