TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embaumeur

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bɔ.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

embaumeur nghĩa là thợ ướp xác.

Nghĩa của embaumeur

Danh từ · giống đực

  1. Thợ ướp xác.

Dạng từ của embaumeur

Đi với mạo từ: un embaumeur · l'embaumeur

Số nhiềuembaumeurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embaumeur

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

embaumeur nghĩa là gì?

embaumeur (danh từ) nghĩa là thợ ướp xác.

embaumeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embaumeur (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɔ.mœʁ/.

embaumeur là giống đực hay giống cái?

embaumeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.