TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embase

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.baz/ giọng máy của trình duyệt

embase nghĩa là nền đỡ.

Nghĩa của embase

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Nền đỡ.

Dạng từ của embase

Đi với mạo từ: une embase · l'embase

Số nhiềuembases

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embase

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

embase nghĩa là gì?

embase (danh từ) nghĩa là nền đỡ.

embase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embase (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.baz/.

embase là giống đực hay giống cái?

embase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.