effrénement nghĩa là sự phóng túng, sự phóng đãng.
Nghĩa của effrénement
Danh từ · giống đực
Sự phóng túng, sự phóng đãng.
Dạng từ của effrénement
Đi với mạo từ: un effrénement · l'effrénement
Câu hỏi thường gặp
effrénement nghĩa là gì?
effrénement (danh từ) nghĩa là sự phóng túng, sự phóng đãng.
effrénement là giống đực hay giống cái?
effrénement là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.