TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effacement

danh từ giống đực (m)
/e.fas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

effacement nghĩa là sự xóa, sự ẩn lánh.

Nghĩa của effacement

Danh từ · giống đực

  1. Sự xóa.
    • L'effacement d'un mot répétésự xóa một từ lặp lại
  2. Nghĩa bóng Sự ẩn lánh.

Dạng từ của effacement

Đi với mạo từ: un effacement · l'effacement

Số nhiềueffacements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effacement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ erasure (act of erasing)

Câu hỏi thường gặp

effacement nghĩa là gì?

effacement (danh từ) nghĩa là sự xóa, sự ẩn lánh.

effacement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effacement (giọng Pháp chuẩn): /e.fas.mɑ̃/.

effacement là giống đực hay giống cái?

effacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.