effacement
danh từ giống đực (m)
/e.fas.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
effacement nghĩa là sự xóa, sự ẩn lánh.
Nghĩa của effacement
Danh từ · giống đực
- Sự xóa.
- L'effacement d'un mot répétésự xóa một từ lặp lại
- Nghĩa bóng Sự ẩn lánh.
Dạng từ của effacement
Đi với mạo từ: un effacement · l'effacement
| Số nhiều | effacements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effacement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ erasure (act of erasing)
Câu hỏi thường gặp
effacement nghĩa là gì?
effacement (danh từ) nghĩa là sự xóa, sự ẩn lánh.
effacement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của effacement (giọng Pháp chuẩn): /e.fas.mɑ̃/.
effacement là giống đực hay giống cái?
effacement là danh từ giống đực (dùng với un, le).