TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

effémination

danh từ giống cái (f)
/e.fe.mi.na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

effémination nghĩa là Sự làm cho mềm yếu ủy mị.

Nghĩa của effémination

Danh từ · giống cái

  1. Sự làm cho mềm yếu ủy mị.
  2. Sự mềm yếu ủy mị.

Dạng từ của effémination

Đi với mạo từ: une effémination · l'effémination

Số nhiềuefféminations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với effémination

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ effemination

Câu hỏi thường gặp

effémination nghĩa là gì?

effémination (danh từ) nghĩa là Sự làm cho mềm yếu ủy mị.

effémination phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của effémination (giọng Pháp chuẩn): /e.fe.mi.na.sjɔ̃/.

effémination là giống đực hay giống cái?

effémination là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.