TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ectropion

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

ectropion nghĩa là sự lộn mí.

Nghĩa của ectropion

Danh từ · giống đực

  1. Y học Sự lộn mí.

Dạng từ của ectropion

Đi với mạo từ: un ectropion · l'ectropion

Số nhiềuectropions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectropion

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ectropion

Câu hỏi thường gặp

ectropion nghĩa là gì?

ectropion (danh từ) nghĩa là sự lộn mí.

ectropion là giống đực hay giống cái?

ectropion là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.