TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eczéma

danh từ giống đực (m)
/ɛk.ze.ma/ giọng máy của trình duyệt

eczéma nghĩa là eczêma.

Nghĩa của eczéma

Danh từ · giống đực

  1. Y học Eczêma.
    • Eczéma aigueczêma cấp

Dạng từ của eczéma

Đi với mạo từ: un eczéma · l'eczéma

Số nhiềueczémas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với eczéma

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ eczema

Câu hỏi thường gặp

eczéma nghĩa là gì?

eczéma (danh từ) nghĩa là eczêma.

eczéma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eczéma (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.ze.ma/.

eczéma là giống đực hay giống cái?

eczéma là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.