TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ectopie

danh từ giống cái (f)
/ɛk.tɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

ectopie nghĩa là sự lạc chỗ.

Nghĩa của ectopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự lạc chỗ.

Dạng từ của ectopie

Đi với mạo từ: une ectopie · l'ectopie

Số nhiềuectopies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectopie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ectopia

Câu hỏi thường gặp

ectopie nghĩa là gì?

ectopie (danh từ) nghĩa là sự lạc chỗ.

ectopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ectopie (giọng Pháp chuẩn): /ɛk.tɔ.pi/.

ectopie là giống đực hay giống cái?

ectopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.