ectodermique
/ɛktɔdɛʁmik/ giọng máy của trình duyệt
ectodermique nghĩa là Xem ectorderme.
Nghĩa của ectodermique
Tính từ
- Xem ectorderme
Dạng từ của ectodermique
| Số nhiều | ectodermiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectodermique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ ectodermic
Câu hỏi thường gặp
ectodermique nghĩa là gì?
ectodermique (tính từ) nghĩa là Xem ectorderme.
ectodermique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ectodermique (giọng Pháp chuẩn): /ɛktɔdɛʁmik/.