TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ectodermique

/ɛktɔdɛʁmik/ giọng máy của trình duyệt

ectodermique nghĩa là Xem ectorderme.

Nghĩa của ectodermique

Tính từ

  1. Xem ectorderme

Dạng từ của ectodermique

Số nhiềuectodermiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ectodermique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ectodermic

Câu hỏi thường gặp

ectodermique nghĩa là gì?

ectodermique (tính từ) nghĩa là Xem ectorderme.

ectodermique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ectodermique (giọng Pháp chuẩn): /ɛktɔdɛʁmik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.