TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duumvir

danh từ giống đực (m)
/dy.ɔm.viʁ/ giọng máy của trình duyệt

duumvir nghĩa là nhị pháp quan.

Nghĩa của duumvir

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nhị pháp quan (cổ La Mã).

Dạng từ của duumvir

Đi với mạo từ: un duumvir · le duumvir

Số nhiềuduumvirs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ duumvir

Câu hỏi thường gặp

duumvir nghĩa là gì?

duumvir (danh từ) nghĩa là nhị pháp quan.

duumvir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duumvir (giọng Pháp chuẩn): /dy.ɔm.viʁ/.

duumvir là giống đực hay giống cái?

duumvir là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.