duumvir
danh từ giống đực (m)
/dy.ɔm.viʁ/ giọng máy của trình duyệt
duumvir nghĩa là nhị pháp quan.
Nghĩa của duumvir
Danh từ · giống đực
- Sử học Nhị pháp quan (cổ La Mã).
Dạng từ của duumvir
Đi với mạo từ: un duumvir · le duumvir
| Số nhiều | duumvirs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ duumvir
Câu hỏi thường gặp
duumvir nghĩa là gì?
duumvir (danh từ) nghĩa là nhị pháp quan.
duumvir phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của duumvir (giọng Pháp chuẩn): /dy.ɔm.viʁ/.
duumvir là giống đực hay giống cái?
duumvir là danh từ giống đực (dùng với un, le).