TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duplex

danh từ giống đực (m)
/dy.plɛks/ giọng máy của trình duyệt

duplex nghĩa là phương pháp đúc đôi, liên hệ song công, song công.

Nghĩa của duplex

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Phương pháp đúc đôi.
  2. Kỹ thuật Liên hệ song công.
  3. Gian nhà hai tầng.

Tính từ

  1. Song công.
    • Emission duplexsự phát song công
  2. Utérus duplex (y học) tử cung kép thực.

Dạng từ của duplex

Đi với mạo từ: un duplex · le duplex

Họ từ của duplex

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a link between two points, such as a cable or a wire; duplex, maisonette (dwelling); duplex; building with two storeys, each constituting one apartment; such an apartment

Câu hỏi thường gặp

duplex nghĩa là gì?

duplex (danh từ, tính từ) nghĩa là phương pháp đúc đôi, liên hệ song công, song công.

duplex phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duplex (giọng Pháp chuẩn): /dy.plɛks/.

duplex là giống đực hay giống cái?

duplex là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.