TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

duodi

danh từ giống đực (m)
/dɥɔ.di/ giọng máy của trình duyệt

duodi nghĩa là ngày thứ hai.

Nghĩa của duodi

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Ngày thứ hai (trong tuần mười ngày, theo lịch cộng hòa).

Dạng từ của duodi

Đi với mạo từ: un duodi · le duodi

Số nhiềuduodis
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the second day of the decade (ten-day week) in the French Republican Calendar

Câu hỏi thường gặp

duodi nghĩa là gì?

duodi (danh từ) nghĩa là ngày thứ hai.

duodi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của duodi (giọng Pháp chuẩn): /dɥɔ.di/.

duodi là giống đực hay giống cái?

duodi là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.