drupacé nghĩa là có dạng quả hạch, giống quả hạch, có quả hạch.
Nghĩa của drupacé
Tính từ
Có dạng quả hạch, giống quả hạch.
Có quả hạch.
Dạng từ của drupacé
Số nhiều
drupacés
Giống cái
drupacée
Giống cái số nhiều
drupacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Tính từ drupaceous
Câu hỏi thường gặp
drupacé nghĩa là gì?
drupacé (tính từ) nghĩa là có dạng quả hạch, giống quả hạch, có quả hạch.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.