TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

drupacé

giọng máy của trình duyệt

drupacé nghĩa là có dạng quả hạch, giống quả hạch, có quả hạch.

Nghĩa của drupacé

Tính từ

  1. Có dạng quả hạch, giống quả hạch.
  2. Có quả hạch.

Dạng từ của drupacé

Số nhiềudrupacés
Giống cáidrupacée
Giống cái số nhiềudrupacées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drupaceous

Câu hỏi thường gặp

drupacé nghĩa là gì?

drupacé (tính từ) nghĩa là có dạng quả hạch, giống quả hạch, có quả hạch.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.