TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

druidisme

danh từ giống đực (m)
/dʁɥi.dism/ giọng máy của trình duyệt

druidisme nghĩa là đạo giáo.

Nghĩa của druidisme

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Đạo giáo (xứ Gô-lơ).

Dạng từ của druidisme

Đi với mạo từ: un druidisme · le druidisme

Số nhiềudruidismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ druidism

Câu hỏi thường gặp

druidisme nghĩa là gì?

druidisme (danh từ) nghĩa là đạo giáo.

druidisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của druidisme (giọng Pháp chuẩn): /dʁɥi.dism/.

druidisme là giống đực hay giống cái?

druidisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.