TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

droppage

danh từ giống đực (m)
/dʁɔ.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

droppage nghĩa là sự thả dù.

Nghĩa của droppage

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Sự thả dù (người, đồ vật xuống đất).

Dạng từ của droppage

Đi với mạo từ: un droppage · le droppage

Câu hỏi thường gặp

droppage nghĩa là gì?

droppage (danh từ) nghĩa là sự thả dù.

droppage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của droppage (giọng Pháp chuẩn): /dʁɔ.paʒ/.

droppage là giống đực hay giống cái?

droppage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.