TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

droit pénal

danh từ giống đực (m)
/dʁwa pe.nal/ giọng máy của trình duyệt

droit pénal nghĩa là luật hình sự.

Nghĩa của droit pénal

Danh từ · giống đực

  1. Luật hình sự.

Dạng từ của droit pénal

Đi với mạo từ: un droit pénal · le droit pénal

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ criminal law

Câu hỏi thường gặp

droit pénal nghĩa là gì?

droit pénal (danh từ) nghĩa là luật hình sự.

droit pénal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của droit pénal (giọng Pháp chuẩn): /dʁwa pe.nal/.

droit pénal là giống đực hay giống cái?

droit pénal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.