dribble
danh từ giống đực (m)
/dʁibl/ giọng máy của trình duyệt
dribble nghĩa là sự dắt bóng.
Nghĩa của dribble
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự dắt bóng (bóng đá..).
Dạng từ của dribble
Đi với mạo từ: un dribble · le dribble
| Số nhiều | dribbles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dribble
Câu hỏi thường gặp
dribble nghĩa là gì?
dribble (danh từ) nghĩa là sự dắt bóng.
dribble phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dribble (giọng Pháp chuẩn): /dʁibl/.
dribble là giống đực hay giống cái?
dribble là danh từ giống đực (dùng với un, le).