TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dribble

danh từ giống đực (m)
/dʁibl/ giọng máy của trình duyệt

dribble nghĩa là sự dắt bóng.

Nghĩa của dribble

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự dắt bóng (bóng đá..).

Dạng từ của dribble

Đi với mạo từ: un dribble · le dribble

Số nhiềudribbles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dribble

Câu hỏi thường gặp

dribble nghĩa là gì?

dribble (danh từ) nghĩa là sự dắt bóng.

dribble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dribble (giọng Pháp chuẩn): /dʁibl/.

dribble là giống đực hay giống cái?

dribble là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.