TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dressant

danh từ giống đực (m)
/dʁɛ.sɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dressant nghĩa là vỉa dốc đứng.

Nghĩa của dressant

Danh từ · giống đực

  1. Ngành mỏ Vỉa dốc đứng.

Dạng từ của dressant

Đi với mạo từ: un dressant · le dressant

Câu hỏi thường gặp

dressant nghĩa là gì?

dressant (danh từ) nghĩa là vỉa dốc đứng.

dressant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dressant (giọng Pháp chuẩn): /dʁɛ.sɑ̃/.

dressant là giống đực hay giống cái?

dressant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.