dragonne
danh từ giống cái (f)
/dʁa.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt
dragonne nghĩa là dây cầm gươm, dây cầm ô.
Nghĩa của dragonne
Danh từ · giống cái
- Dây cầm gươm.
- Dây cầm ô.
Dạng từ của dragonne
Đi với mạo từ: une dragonne · la dragonne
| Số nhiều | dragonnes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female equivalent of dragon; sword knot; wristband (used to hold fast a flashlight, joycon, etc. to one's wrist)
Câu hỏi thường gặp
dragonne nghĩa là gì?
dragonne (danh từ) nghĩa là dây cầm gươm, dây cầm ô.
dragonne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dragonne (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ɡɔn/.
dragonne là giống đực hay giống cái?
dragonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).