TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dragonne

danh từ giống cái (f)
/dʁa.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt

dragonne nghĩa là dây cầm gươm, dây cầm ô.

Nghĩa của dragonne

Danh từ · giống cái

  1. Dây cầm gươm.
  2. Dây cầm ô.

Dạng từ của dragonne

Đi với mạo từ: une dragonne · la dragonne

Số nhiềudragonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female equivalent of dragon; sword knot; wristband (used to hold fast a flashlight, joycon, etc. to one's wrist)

Câu hỏi thường gặp

dragonne nghĩa là gì?

dragonne (danh từ) nghĩa là dây cầm gươm, dây cầm ô.

dragonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dragonne (giọng Pháp chuẩn): /dʁa.ɡɔn/.

dragonne là giống đực hay giống cái?

dragonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.