TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douelle

danh từ giống cái (f)
/dwɛl/ giọng máy của trình duyệt

douelle nghĩa là mặt đá vòm, ván thành thùng.

Nghĩa của douelle

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Mặt đá vòm.
  2. Ván thành thùng.

Dạng từ của douelle

Đi với mạo từ: une douelle · la douelle

Số nhiềudouelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ditch (small moat around a castle etc)

Câu hỏi thường gặp

douelle nghĩa là gì?

douelle (danh từ) nghĩa là mặt đá vòm, ván thành thùng.

douelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douelle (giọng Pháp chuẩn): /dwɛl/.

douelle là giống đực hay giống cái?

douelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.