douelle
danh từ giống cái (f)
/dwɛl/ giọng máy của trình duyệt
douelle nghĩa là mặt đá vòm, ván thành thùng.
Nghĩa của douelle
Danh từ · giống cái
- Kiến trúc Mặt đá vòm.
- Ván thành thùng.
Dạng từ của douelle
Đi với mạo từ: une douelle · la douelle
| Số nhiều | douelles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ditch (small moat around a castle etc)
Câu hỏi thường gặp
douelle nghĩa là gì?
douelle (danh từ) nghĩa là mặt đá vòm, ván thành thùng.
douelle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douelle (giọng Pháp chuẩn): /dwɛl/.
douelle là giống đực hay giống cái?
douelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).