TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doucine

danh từ giống cái (f)
/du.sin/ giọng máy của trình duyệt

doucine nghĩa là gờ thành bát, bào xoi.

Nghĩa của doucine

Danh từ · giống cái

  1. Kiến trúc Gờ thành bát.
  2. Kỹ thuật Bào xoi.

Dạng từ của doucine

Đi với mạo từ: une doucine · la doucine

Số nhiềudoucines

Câu hỏi thường gặp

doucine nghĩa là gì?

doucine (danh từ) nghĩa là gờ thành bát, bào xoi.

doucine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doucine (giọng Pháp chuẩn): /du.sin/.

doucine là giống đực hay giống cái?

doucine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.