TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doucin

danh từ giống đực (m)
/du.sɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

doucin nghĩa là nông nghiệp táo chát.

Nghĩa của doucin

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp táo chát (dùng làm gốc ghép táo trồng).
  2. Tiếng địa phương Vị rượu kháng.

Dạng từ của doucin

Đi với mạo từ: un doucin · le doucin

Số nhiềudoucins

Câu hỏi thường gặp

doucin nghĩa là gì?

doucin (danh từ) nghĩa là nông nghiệp táo chát.

doucin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doucin (giọng Pháp chuẩn): /du.sɛ̃/.

doucin là giống đực hay giống cái?

doucin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.