douaire
danh từ giống đực (m)
/dwɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
douaire nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) của để cho vợ.
Nghĩa của douaire
Danh từ · giống đực
- Luật học, pháp lý Từ cũ nghĩa cũ) của để cho vợ.
Dạng từ của douaire
Đi với mạo từ: un douaire · le douaire
| Số nhiều | douaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dower
Câu hỏi thường gặp
douaire nghĩa là gì?
douaire (danh từ) nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) của để cho vợ.
douaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của douaire (giọng Pháp chuẩn): /dwɛʁ/.
douaire là giống đực hay giống cái?
douaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).