TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

douaire

danh từ giống đực (m)
/dwɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

douaire nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) của để cho vợ.

Nghĩa của douaire

Danh từ · giống đực

  1. Luật học, pháp lý Từ cũ nghĩa cũ) của để cho vợ.

Dạng từ của douaire

Đi với mạo từ: un douaire · le douaire

Số nhiềudouaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dower

Câu hỏi thường gặp

douaire nghĩa là gì?

douaire (danh từ) nghĩa là Từ cũ nghĩa cũ) của để cho vợ.

douaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của douaire (giọng Pháp chuẩn): /dwɛʁ/.

douaire là giống đực hay giống cái?

douaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.